| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THẾ TÚ |
| Tên viết tắt | THE TU CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | THE TU LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | THE TU CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Cầu Treo (tại nhà Ông Thân Văn Hưởng), Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thế Tú |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 22:21 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THẾ TÚ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
373 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua