| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NGUYỄN DƯƠNG |
| Địa chỉ | Thôn Nghĩa Thượng, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 07:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NGUYỄN DƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5310 | Bưu chính |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| H5320 | Chuyển phát |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 895 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua