| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC QUỲNH |
| Địa chỉ | Thôn Lim, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | GIÁP VĂN ĐỨC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 15:37 Cập nhật ngay |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua