| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐỨC ĐỆ XP |
| Tên viết tắt | DUC DE XP GENERAL TRADING CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | DUC DE XP GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DUC DE XP GENERAL TRADING CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Phúc Thượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 09:55 Cập nhật ngay |
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.138 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua