| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN SƠN QUANG |
| Tên viết tắt | TUAN SON QUANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TUAN SON QUANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TUAN SON QUANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Mai Vũ, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vy Văn Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 13:12 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN SƠN QUANG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
341 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua