| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI BÌNH GIANG |
| Tên viết tắt | BINH GIANG TRANSPORT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT |
| Tên tiếng Anh | BINH GIANG TRANSPORT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BINH GIANG TRANSPORT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMIT |
| Địa chỉ | Thôn Thần Chúc, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Tơ Văn Thực |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 14:02 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI BÌNH GIANG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
341 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua