| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚ THỊNH BG |
| Tên viết tắt | DAI PHU THINH BG COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DAI PHU THINH BG COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAI PHU THINH BG COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Áp, Xã Lục Ngạn, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Xuân Thuyên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 02:08 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚ THỊNH BG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
373 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua