| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CP XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN MIỀN BẮC |
| Địa chỉ | Tổ dân phố Tam Hợp, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nghiêm Văn Phước |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 21:10 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CP XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN MIỀN BẮC đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1811 | In ấn |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua