| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DCC VINA |
| Tên viết tắt | DCC VINA LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DCC VINA LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | DCC VINA LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Đồng Đạo, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Tuấn Đôn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 19:21 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1811 | In ấn |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua