| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN THIÊN ÂN |
| Tên viết tắt | THIEN AN ELECTRIC MECHANICAL CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | THIEN AN ELECTRIC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THIEN AN ELECTRIC MECHANICAL CO., LTD |
| Địa chỉ | Bản Khe Ngọn, Xã Xuân Lương, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Văn Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/05/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/05/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 28/08/2026 11:55 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 125 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
373 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua