| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MTV TOẢN HẠNH |
| Địa chỉ | Thôn Giếng Chảnh, Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Sĩ Toản |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/04/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/04/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 23:16 Cập nhật ngay |
| C2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| B0893 | Khai thác muối |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua