| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VSIP GOBG |
| Tên viết tắt | CÔNG TY SX&TM VSIP GOBG |
| Tên giao dịch | CÔNG TY SX&TM VSIP GOBG |
| Địa chỉ | Thôn Già Khê, Xã Tiên Hưng (hết hiệu lực), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đặng Hoài Vũ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/11/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/11/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 00:44 Cập nhật ngay |
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1811 | In ấn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua