| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BANI |
| Địa chỉ | Số 31 Nguyễn Đăng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Tuấn Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/09/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/09/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/06/2026 16:15 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở. |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1811 | In ấn |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.490 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
16 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua