| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HONG GANG |
| Tên viết tắt | HONG GANG COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HONG GANG COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HONG GANG COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | CHU THỊ LAN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/10/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/10/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 31/08/2026 03:51 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1811 | In ấn |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 19 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
341 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua