| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH O KOSHA |
| Tên viết tắt | O KOSHA COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | O KOSHA COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Ấp Trung, Xã Nhị Long, Vĩnh Long, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Nguyễn Hoàng Sơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/10/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/10/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 01:03 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH O KOSHA đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất. |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| A0114 | Trồng cây mía |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0127 | Trồng cây chè |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1811 | In ấn |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Vĩnh Long: 18.974 doanh nghiệp, trong đó 8.246 đang hoạt động.
36 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua