| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SUNRISE |
| Tên viết tắt | HIGH TECHNOLOGY SUNRISE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HIGH TECHNOLOGY SUNRISE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HIGH TECHNOLOGY SUNRISE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Nhà ông Thưởng, thôn Cổ Dũng 2, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Cảnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 03/08/2026 05:14 Cập nhật ngay |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 73 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
411 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua