| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MINH NGỌC ST |
| Tên viết tắt | MINH NGOC ST COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MINH NGOC ST COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Nhà Ông Vũ Văn Sáng, Xóm 1, Thôn Lương Điền, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Văn Sáng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 18:27 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7310 | Quảng cáo |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 49 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
343 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua