| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO KIM THÁI BÌNH |
| Tên viết tắt | SAO KIM THÁI BÌNH |
| Tên tiếng Anh | VENUS THAI BINH JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | SAO KIM THÁI BÌNH |
| Địa chỉ | Số 14, Đường Vũ Trọng, Tổ dân phố số 02, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hưởng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 20:12 Cập nhật ngay |
| E3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1811 | In ấn |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 295 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
339 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua