| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUÂN ƠN |
| Tên viết tắt | QUAN ON LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | QUAN ON LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | QUAN ON LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Thị Ơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 00:05 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUÂN ƠN đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H5320 | Chuyển phát |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5310 | Bưu chính |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
215 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua