| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT 89 |
| Tên viết tắt | THANH PHAT 89 COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THANH PHAT 89 COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH PHAT 89 COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Sửu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 02/08/2026 21:12 Cập nhật ngay |
| C1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
12 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
411 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua