| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DỊCH VỤ GIA ĐỨC |
| Tên viết tắt | GIA DUC SERVICES INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | GIA DUC SERVICES INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GIA DUC SERVICES INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 26, Chu Mạnh Trinh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lù Mí Dũng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 15:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DỊCH VỤ GIA ĐỨC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua