| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH FLON HITECH |
| Tên viết tắt | FLON HITECH COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | FLON HITECH COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | FLON HITECH COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Tiền Phong, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Han Sungwook |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/02/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/02/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 21:54 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1811 | In ấn |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua