| E3830 |
Tái chế phế liệu. |
| H4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1520 |
Sản xuất giày, dép |
| G4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| I5510 |
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| E3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| F4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| E3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| F4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1811 |
In ấn |
| H4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| G4651 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |