| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C10500 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C10620 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C10710 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C10720 |
Sản xuất đường |
| C10730 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C10740 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C10790 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C15120 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C23910 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23930 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C23950 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C23960 |
Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C23990 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C26600 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C28190 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28250 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28260 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C32900 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F43110 |
Phá dỡ |
| F43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46900 |
Bán buôn tổng hợp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |