CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM

Mã số thuế0801400352
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM
Địa chỉThôn My Thữ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Văn Úc
Ngày cấp GCN ĐKKD26/06/2023
Ngày bắt đầu hoạt động26/06/2023
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu23/06/2026 19:04 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
A0111Trồng lúa
A0113Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114Trồng cây mía
A0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116Trồng cây lấy sợi
A0117Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119Trồng cây hàng năm khác
A0121Trồng cây ăn quả
A0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123Trồng cây điều
A0124Trồng cây hồ tiêu
A0125Trồng cây cao su
A0126Trồng cây cà phê
A0127Trồng cây chè
A0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129Trồng cây lâu năm khác
A0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149Chăn nuôi khác
A0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164Xử lý hạt giống để nhân giống
A0311Khai thác thủy sản biển
A0312Khai thác thủy sản nội địa
A0321Nuôi trồng thủy sản biển
A0322Nuôi trồng thủy sản nội địa
C1030Chế biến và bảo quản rau quả
C1061Xay xát và sản xuất bột thô
C1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1311Sản xuất sợi
C1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C2011Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4211Xây dựng công trình đường sắt
F4212Xây dựng công trình đường bộ
F4221Xây dựng công trình điện
F4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4292Xây dựng công trình khai khoáng
F4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311Phá dỡ
F4312Chuẩn bị mặt bằng
G4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632Bán buôn thực phẩm
G4633Bán buôn đồ uống
G4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690Bán buôn tổng hợp
G4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719Bán lẻ tổng hợp khác
G4721Bán lẻ lương thực
G4723Bán lẻ đồ uống
G4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
N7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911Đại lý lữ hành
N7912Điều hành tua du lịch
N8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM

Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM là Nguyễn Văn Úc theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0801400352.
Mã số thuế 0801400352 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0801400352 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 08 là số phân khoảng; bảy chữ số 0140035 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 2 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM, mã số thuế 0801400352 và địa chỉ Thôn My Thữ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM ở đâu?
CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM đăng ký địa chỉ trụ sở tại Thôn My Thữ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Kẻ Sặt, Hải Phòng.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BIOGOLD VIỆT NAM có mã số thuế 0801400352, được cấp ngày 26/06/2023. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Kẻ Sặt

339Tổng doanh nghiệp
230Đang hoạt động
109Ngừng / tạm ngừng
2Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo129
Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác89
Xây Dựng23
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ11
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản9
Vận Tải Kho Bãi9

Theo loại hình

Công ty TNHH188
Công ty cổ phần79
Công ty TNHH MTV37
Doanh nghiệp tư nhân11
Hợp tác xã9
Cơ sở / cửa hàng cá thể3

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST230
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký74
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST16
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh11
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST8

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Văn Úc"

Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất Đức Lâm

Mã số thuế:2500430036
Xóm Hạ, Xã Duy Phiên(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Xã Kẻ Sặt

2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ QUỐC TẾ VIỆT NHẬT

Mã số thuế:0801499415
Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ Ô TÔ HOÀNG GIA PHÁT

Mã số thuế:0801499091
Thôn Lý Dương, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Kẻ Sặt

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hải Phòng

225 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HABIB SONS

Mã số thuế:0801501262
188 Nhữ Đình Hiền, tổ 33, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NOVA ALUMINIUM TECHNOLOGY

Mã số thuế:0801501304
Số 6A/40 Phan Chu Trinh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ST26 HYMECH

Mã số thuế:0801501216
Đông Nam Đồi 44, Kdc số 5, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT LCC

Mã số thuế:0801500928
Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHÚC VN

Mã số thuế:0801501128
Tổ dân phố Tiền, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH VINA

Mã số thuế:0801501061
Số 6A Đội Cấn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ