| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG LÂM |
| Tên viết tắt | Trường Lâm JSC |
| Tên tiếng Anh | TRUONG LAM DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | Trường Lâm JSC |
| Địa chỉ | Số 23 phố Nguyễn Huệ KDC Nguyễn Trãi 1, Phường Sao Đỏ(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Quang Đạo |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 03/08/2026 16:57 Cập nhật ngay |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện. |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| B0893 | Khai thác muối |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1811 | In ấn |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 47 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
425 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua