| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HÙNG DŨNG KM |
| Tên viết tắt | HUNG DUNG KM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUNG DUNG KM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG DUNG KM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 30 Khu đô thị Thái Hà, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Phức |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 12:11 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HÙNG DŨNG KM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 111 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua