| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DAOCHAMPA |
| Tên viết tắt | DAOCHAMPA CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | DAOCHAMPA COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DAOCHAMPA CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Phạm Xá, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Văn Định |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/06/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/06/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 23:47 Cập nhật ngay |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 35 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
246 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua