CÔNG TY TNHH WELINK

Mã số thuế 0801284709
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH WELINK
Tên viết tắt WELINK CO., LTD
Tên tiếng Anh WELINK COMPANY LIMITED
Tên giao dịch WELINK CO., LTD
Địa chỉ Thôn Trung, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Thị Thắm
Ngày cấp GCN ĐKKD 05/04/2019
Ngày bắt đầu hoạt động 05/04/2019
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 13/08/2026 16:12 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH WELINK chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C1910 Sản xuất than cốc
C1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2432 Đúc kim loại màu
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2431 Đúc sắt, thép
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
H5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
H5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
H5310 Bưu chính
H5320 Chuyển phát
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
R9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
R9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
S9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
S9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH WELINK

Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH WELINK?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH WELINK là Nguyễn Thị Thắm theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0801284709.
Thông tin mã số thuế 0801284709 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH WELINK được đồng bộ gần nhất lúc 16:12 ngày 13/08/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH WELINK ở đâu?
CÔNG TY TNHH WELINK đăng ký địa chỉ trụ sở tại Thôn Trung, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Yết Kiêu, Hải Phòng.
CÔNG TY TNHH WELINK còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH WELINK còn đăng ký tên WELINK COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0801284709 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY TNHH WELINK còn hoạt động không?
Mã số thuế 0801284709 của CÔNG TY TNHH WELINK đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (13/08/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yết Kiêu

91 Tổng doanh nghiệp
60 Đang hoạt động
31 Ngừng / tạm ngừng
2 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 25
Xây Dựng 20
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 18
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 6
Vận Tải Kho Bãi 3
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống 2

Theo loại hình

Công ty TNHH 58
Công ty TNHH MTV 19
Công ty cổ phần 7
Doanh nghiệp tư nhân 6
Hợp tác xã 1

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 60
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 24
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 4
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 2
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Thị Thắm"

Có tổng cộng 368 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP & CÔNG NGHỆ BAY

Mã số thuế: 0202363990
Số 21 khu Venice 17 – ô số 8 lô O2-9, Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHÁNH ANH

Mã số thuế: 0111556970
Số 138 ngõ 14 Tổ 4, Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TMĐT T&T BLAZE

Mã số thuế: 0319540497
Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TUẤN PHONG

Mã số thuế: 2301400661
TDP Phương Quan, Phường Trí Quả, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TVDT TRI MINH

Mã số thuế: 3604098025
Số 769/15, đường Trần Nhân Tông, tổ 8A, ấp 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI GC PRO VÂN DU

Mã số thuế: 2902273182
xóm Ân Quang, Xã Vân Du, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM THABICO

Mã số thuế: 0901236346
Thôn Thư Thị, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM XD NGHIÊM CHỈNH

Mã số thuế: 0319505196
Số 7 Long Thuận, Khu phố 12, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM HUY GREEN MAXS

Mã số thuế: 2301397264
Thôn Cao Đình, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM MỘC CHÂU

Mã số thuế: 3604090964
Tổ 11B, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Xã Yết Kiêu

2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HOÀNG HÀ 168

Mã số thuế: 0801500269
Thôn Quỳnh Huê, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PCCC AN TÂM PHÁT

Mã số thuế: 0801498299
Thôn Bùi Thượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Yết Kiêu

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hải Phòng

395 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HABIB SONS

Mã số thuế: 0801501262
188 Nhữ Đình Hiền, tổ 33, Phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NOVA ALUMINIUM TECHNOLOGY

Mã số thuế: 0801501304
Số 6A/40 Phan Chu Trinh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ST26 HYMECH

Mã số thuế: 0801501216
Đông Nam Đồi 44, Kdc số 5, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT LCC

Mã số thuế: 0801500928
Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHÚC VN

Mã số thuế: 0801501128
Tổ dân phố Tiền, Phường Việt Hòa, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH VINA

Mã số thuế: 0801501061
Số 6A Đội Cấn, Phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ