| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH UCA HÀ NAM |
| Tên viết tắt | UCA HÀ NAM |
| Tên giao dịch | UCA HÀ NAM |
| Địa chỉ | Xóm 1, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đặng Trung Kiên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/04/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/04/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 17:01 Cập nhật ngay |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| B0893 | Khai thác muối |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| C1076 | Sản xuất chè |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1811 | In ấn |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 72 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
169 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua