| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DEKI |
| Tên viết tắt | DEKI CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | DEKI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DEKI CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Điền Xá, Phường Kim Bảng, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vi Văn Toản |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/12/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/11/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/08/2026 05:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DEKI đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F43110 | Phá dỡ |
| C28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| C26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C18110 | In ấn |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| C28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5320 | Chuyển phát |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
305 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua