| I56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| G46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| G46202 | Bán buôn hoa và cây |
| G46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| G46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| G46322 | Bán buôn thủy sản |
| G46323 | Bán buôn rau, quả |
| G46324 | Bán buôn cà phê |
| G46325 | Bán buôn chè |
| G46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| G46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| G46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| G47110 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 | Bán lẻ lương thực |
| G47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt |
| G47222 | Bán lẻ thủy sản |
| G47223 | Bán lẻ rau, quả |
| G47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G47521 | Bán lẻ đồ ngũ kim |
| G47522 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni |
| G47523 | Bán lẻ kính xây dựng |
| G47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác |
| G47711 | Bán lẻ hàng may mặc |
| G47712 | Bán lẻ giày, dép |
| G47713 | Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| G47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh |
| G47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức |
| G47733 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| G47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) |