| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NEW RED |
| Tên tiếng Anh | NEW RED COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 201/2 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC ĐỨC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 31/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/08/2026 01:19 Cập nhật ngay |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
20 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.876 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua