| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VINATA |
| Tên viết tắt | CÔNG TY VTA |
| Tên tiếng Anh | VINATA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 38/18 Đường Số 6, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM MINH ĐỨC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/12/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/12/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/09/2026 20:02 Cập nhật ngay |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 154 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua