| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM XD PHÚC HOÀNG LONG |
| Tên viết tắt | PHUC HOANG LONG XD TM CO., LTD |
| Tên giao dịch | PHUC HOANG LONG XD TM CO., LTD |
| Địa chỉ | 1127/1 Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Phúc |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 15/06/2026 04:07 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TM XD PHÚC HOÀNG LONG đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở. |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1811 | In ấn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 119 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.876 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua