| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LÊ TOÀN |
| Địa chỉ | 186 Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Hoàng Kha |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 14/06/2026 15:55 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LÊ TOÀN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác. |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1811 | In ấn |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua