| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI MERCURY |
| Tên viết tắt | MERCURY SHIPPING CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | MERCURY SHIPPING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MERCURY SHIPPING CO.,LTD |
| Địa chỉ | 92 Đường Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Thị Mai Thảo |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/02/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/02/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/06/2026 06:04 Cập nhật ngay |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| B0893 | Khai thác muối |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
22 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
4.211 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua