| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM DV NÉT XUÂN |
| Tên viết tắt | CÔNG TY NÉT XUÂN. |
| Tên tiếng Anh | NET XUAN TM DV COMPANY LIMITED. |
| Địa chỉ | 45/21 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Tỷ Dao |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/11/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/11/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 15/06/2026 00:54 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TM DV NÉT XUÂN đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua