| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH QUAFA |
| Tên viết tắt | QUAFA |
| Tên tiếng Anh | QUAFA COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | QUAFA |
| Địa chỉ | Số 80 Đường 42, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đoàn Minh Quân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/04/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/04/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/09/2026 07:37 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH QUAFA đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0893 | Khai thác muối |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C1811 | In ấn |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
42 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.009 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua