| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TRANK |
| Tên viết tắt | TRANK |
| Địa chỉ | 7/34 Đường C1, Phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Kiên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/12/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/12/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 29/08/2026 04:38 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm. |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1076 | Sản xuất chè |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 35 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2.009 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua