| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DANSON GROUP |
| Tên viết tắt | DS GROUP., JSC |
| Tên tiếng Anh | DANSON GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DS GROUP., JSC |
| Địa chỉ | Số nhà 63, Phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Giang Văn Bình |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/08/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/08/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 06:22 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| Q8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| Q8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| Q8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua