| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ATPCONS |
| Tên viết tắt | ATPCONS CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | ATPCONS CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ATPCONS CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 36/31/5/9 Đường số 4, Khu phố 28, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Quốc Nghĩa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/09/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/09/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 11/06/2026 08:56 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
94 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
3.762 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua