| H4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C10790 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C10800 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C11020 |
Sản xuất rượu vang |
| C11030 |
Sản xuất bia |
| C13110 |
Sản xuất sợi |
| C13120 |
Sản xuất vải dệt thoi |
| C13130 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14300 |
Sản xuất trang phục đan móc |
| C15200 |
Sản xuất giày, dép |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C17010 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C18110 |
In ấn |
| C18120 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| C19100 |
Sản xuất than cốc |
| C20300 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
| C22110 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C23950 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C26200 |
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C26400 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C32300 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| F43110 |
Phá dỡ |
| F43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G46510 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47210 |
Bán lẻ lương thực |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| G47240 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G47300 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G47530 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47610 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G47620 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| G47630 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |