| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JUKI (VIỆT NAM) |
| Tên viết tắt | JUKI (VN) CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | JUKI (VIETNAM) CO., LTD |
| Tên giao dịch | JUKI (VN) CO., LTD |
| Địa chỉ | Lô BE.28-40, đường Tân Thuận và Lô BI.29-33, đường số 6, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Sugihara Yoji |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/03/1994 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/10/1998 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/07/2026 21:56 Cập nhật ngay |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.875 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua