| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI LÂM PHONG |
| Tên viết tắt | LP CONTAINER |
| Tên tiếng Anh | LAM PHONG TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LP CONTAINER |
| Địa chỉ | P.511 Số 630 đường Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ THU TRANG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/03/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/03/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 05/09/2026 09:46 Cập nhật ngay |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
11 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
225 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua