| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ HAVICO |
| Tên viết tắt | HAVICO WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HAVICO WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HAVICO WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 02-2020, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | KIỀU THỊ LUẬN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/01/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/01/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 19:18 Cập nhật ngay |
| C3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua