| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MISS YẾN |
| Tên viết tắt | MISS YEN COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MISS YEN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MISS YEN COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | 101/280 Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đào Xuân Thủy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/07/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/07/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 05:31 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 12 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
225 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua