| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH AN PHÁT LDV |
| Tên viết tắt | LDV AN PHAT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | LDV AN PHAT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LDV AN PHAT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Lê Sáng (tại nhà ông Chu Đức Liệt), Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Chu Thị Liên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 11:40 Cập nhật ngay |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4311 | Phá dỡ |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua