| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GOLDEN GATE |
| Tên viết tắt | GOLDEN GATE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GOLDEN GATE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 26/180 Trường Chinh, Phường Lãm Hà (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Văn Nhật |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 15:40 Cập nhật ngay |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động. |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 15 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua