| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TIA NẮNG AURORA |
| Tên viết tắt | AURORA SUNSHINE |
| Tên tiếng Anh | AURORA SUNSHINE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AURORA SUNSHINE |
| Địa chỉ | Thôn 7 (tại nhà ông bà Phương Nội), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Trang Nhung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/07/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/07/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 02:03 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 20 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
432 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua